極妙地 jí miào de · cực diệu địa Hán Việt: cực diệu địa · Pinyin: jí miào de Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 妙 (diệu) + 地 (địa)Pinyinjí miào deHán Việtcực diệu địaCấu tạo極 + 妙 + 地 · cực + diệu + địa nghĩa thành phần: cực + diệu + địa