極小值 jí xiǎo zhí · cực tiểu trị Hán Việt: cực tiểu trị · Pinyin: jí xiǎo zhí Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 小 (tiểu) + 值 (trị)Pinyinjí xiǎo zhíHán Việtcực tiểu trịCấu tạo極 + 小 + 值 · cực + tiểu + trị nghĩa thành phần: cực + tiểu + trị Nghĩa EngCihui 極小值 íxiǎozhí n. minimum value