極小化 cực tiểu hóa Hán Việt: cực tiểu hóa Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 小 (tiểu) + 化 (hóa)Hán Việtcực tiểu hóaCấu tạo極 + 小 + 化 · cực + tiểu + hóa nghĩa thành phần: cực + tiểu + hóa Nghĩa EngCihui minimalization