極小地 cực tiểu địa Hán Việt: cực tiểu địa Tổng quan li ti, tí xíu Cấu tạo: 極 (cực) + 小 (tiểu) + 地 (địa)Hán Việtcực tiểu địaCấu tạo極 + 小 + 地 · cực + tiểu + địa nghĩa thành phần: cực + tiểu + địa Nghĩa ViệtCihui li ti, tí xíu