極強音 cực cường âm Hán Việt: cực cường âm Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 強 (cường) + 音 (âm)Hán Việtcực cường âmCấu tạo極 + 強 + 音 · cực + cường + âm nghĩa thành phần: cực + cường + âm Nghĩa EngCihui 極強音 íqiángyīn n. <lg.> primary stress