極快地 cực khoái địa Hán Việt: cực khoái địa Tổng quan (từ Mỹ, (thông tục)) tốc độ lớn Cấu tạo: 極 (cực) + 快 (khoái) + 地 (địa)Hán Việtcực khoái địaCấu tạo極 + 快 + 地 · cực + khoái + địa nghĩa thành phần: cực + khoái + địa Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ, (thông tục)) tốc độ lớn