極惡地 cực ác địa Hán Việt: cực ác địa Tổng quan cực kỳ, vô cùng tàn ác, bạo ngược Cấu tạo: 極 (cực) + 惡 (ác) + 地 (địa)Hán Việtcực ác địaCấu tạo極 + 惡 + 地 · cực + ác + địa nghĩa thành phần: cực + ác + địa Nghĩa ViệtCihui cực kỳ, vô cùng tàn ác, bạo ngược