極擁擠 cực ủng tễ Hán Việt: cực ủng tễ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 擁 (ủng) + 擠 (tễ)Hán Việtcực ủng tễCấu tạo極 + 擁 + 擠 · cực + ủng + tễ nghĩa thành phần: cực + ủng + tễ Nghĩa EngCihui be packed as close as herrings