極於臺 jí yú tái · cực vu thai Hán Việt: cực vu thai · Pinyin: jí yú tái Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 於 (vu) + 臺 (thai)Pinyinjí yú táiHán Việtcực vu thaiCấu tạo極 + 於 + 臺 · cực + vu + thai nghĩa thành phần: cực + vu + thai