極樂國 jí lè guó · cực nhạc quốc Hán Việt: cực nhạc quốc · Pinyin: jí lè guó Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 樂 (nhạc) + 國 (quốc)Pinyinjí lè guóHán Việtcực nhạc quốcCấu tạo極 + 樂 + 國 · cực + nhạc + quốc nghĩa thành phần: cực + nhạc + quốc