極樂天 jí lè tiān · cực nhạc thiên Hán Việt: cực nhạc thiên · Pinyin: jí lè tiān Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 樂 (nhạc) + 天 (thiên)Pinyinjí lè tiānHán Việtcực nhạc thiênCấu tạo極 + 樂 + 天 · cực + nhạc + thiên nghĩa thành phần: cực + nhạc + thiên