極權社會 jí quán shè huì · cực quyền xã hội Hán Việt: cực quyền xã hội · Pinyin: jí quán shè huì Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 權 (quyền) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyinjí quán shè huìHán Việtcực quyền xã hộiCấu tạo極 + 權 + 社 + 會 · cực + quyền + xã + hội nghĩa thành phần: cực + quyền + xã + hội