極痛苦

jí tòng kǔ cực thống khổ

Hán Việt: cực thống khổ · Pinyin: jí tòng kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (thống) + (khổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui be in anguish