極目迥望 jí mù jiǒng wàng · cực mục huýnh vọng Hán Việt: cực mục huýnh vọng · Pinyin: jí mù jiǒng wàng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 目 (mục) + 迥 (huýnh) + 望 (vọng)Pinyinjí mù jiǒng wàngHán Việtcực mục huýnh vọngCấu tạo極 + 目 + 迥 + 望 · cực + mục + huýnh + vọng nghĩa thành phần: cực + mục + huýnh + vọng