極相思 jí xiāng sī · cực tương tư Hán Việt: cực tương tư · Pinyin: jí xiāng sī Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 相 (tương) + 思 (tư)Pinyinjí xiāng sīHán Việtcực tương tưCấu tạo極 + 相 + 思 · cực + tương + tư nghĩa thành phần: cực + tương + tư