極細線 jí xì xiàn · cực tế tuyến Hán Việt: cực tế tuyến · Pinyin: jí xì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 細 (tế) + 線 (tuyến)Pinyinjí xì xiànHán Việtcực tế tuyếnCấu tạo極 + 細 + 線 · cực + tế + tuyến nghĩa thành phần: cực + tế + tuyến