極而言之 jí ér yán zhī · cực nhi ngôn chi Hán Việt: cực nhi ngôn chi · Pinyin: jí ér yán zhī Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 而 (nhi) + 言 (ngôn) + 之 (chi)Pinyinjí ér yán zhīHán Việtcực nhi ngôn chiCấu tạo極 + 而 + 言 + 之 · cực + nhi + ngôn + chi nghĩa thành phần: cực + nhi + ngôn + chi Nghĩa EngCihui 極而言之 í'éryánzhī f.e. talk in extreme terms