極西的 cực tây đích Hán Việt: cực tây đích Tổng quan cực tây Cấu tạo: 極 (cực) + 西 (tây) + 的 (đích)Hán Việtcực tây đíchCấu tạo極 + 西 + 的 · cực + tây + đích nghĩa thành phần: cực + tây + đích Nghĩa ViệtCihui cực tây