極譜圖 cực phổ đồ Hán Việt: cực phổ đồ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 譜 (phổ) + 圖 (đồ)Hán Việtcực phổ đồCấu tạo極 + 譜 + 圖 · cực + phổ + đồ nghĩa thành phần: cực + phổ + đồ Nghĩa EngCihui polarogram