極譜計 cực phổ kế Hán Việt: cực phổ kế Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 譜 (phổ) + 計 (kế)Hán Việtcực phổ kếCấu tạo極 + 譜 + 計 · cực + phổ + kế nghĩa thành phần: cực + phổ + kế Nghĩa EngCihui polarometer