極間的

cực gian đích

Hán Việt: cực gian đích

Tổng quan

giữa hai cực (quả đất); giữa các cực, gian cực

Cấu tạo: (cực) + (gian) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa hai cực (quả đất); giữa các cực, gian cực