極限值 jí xiàn zhí · cực hạn trị Hán Việt: cực hạn trị · Pinyin: jí xiàn zhí Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 限 (hạn) + 值 (trị)Pinyinjí xiàn zhíHán Việtcực hạn trịCấu tạo極 + 限 + 值 · cực + hạn + trị nghĩa thành phần: cực + hạn + trị