極限編程 jí xiàn biān chéng · cực hạn biên trình Hán Việt: cực hạn biên trình · Pinyin: jí xiàn biān chéng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 限 (hạn) + 編 (biên) + 程 (trình)Pinyinjí xiàn biān chéngHán Việtcực hạn biên trìnhCấu tạo極 + 限 + 編 + 程 · cực + hạn + biên + trình nghĩa thành phần: cực + hạn + biên + trình