極點
cực điểm
Hán Việt: cực điểm · Pinyin: jí diǎn
Tổng quan
điểm cực | cực | điểm gốc (trong tọa độ cực)
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm cực | cực | điểm gốc (trong tọa độ cực)
- Cihui cực điểm cực điểm ☆Chỗ cao nhất, mức chót.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事物的最高限度。《文明小史》第一回:「民風保守,已到極點,不能革舊,焉望生新?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 程度上不能再超过的界限高兴到了~。
Eng
- CC-CEDICT extreme point|pole|the origin (in polar coordinates)
- Cihui extreme point; pole; the origin (in polar coordinates)