楸葉膏 qiū yè gāo · thu diệp cao Hán Việt: thu diệp cao · Pinyin: qiū yè gāo Tổng quan Cấu tạo: 楸 (thu) + 葉 (diệp) + 膏 (cao)Pinyinqiū yè gāoHán Việtthu diệp caoCấu tạo楸 + 葉 + 膏 · thu + diệp + cao nghĩa thành phần: thu + diệp + cao