樓上妝

lóu shàng zhuāng lâu thượng trang

Hán Việt: lâu thượng trang · Pinyin: lóu shàng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (thượng) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女一种高绾的发型。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女一种高绾的发型。