樓下
lâu hạ
Hán Việt: lâu hạ · Pinyin: lóu xià
Tổng quan
tầng dưới
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng dưới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所處的樓層以下。相對於樓上而言。如:「你找錯了,樓下才是四樓。」
Eng
- CC-CEDICT downstairs
- Cihui downstairs
Hán Việt: lâu hạ · Pinyin: lóu xià
tầng dưới