樓臺亭閣

lóu tái tíng gé lâu thai đình các

Hán Việt: lâu thai đình các · Pinyin: lóu tái tíng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (thai) + (đình) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楼:多层建筑物;台:高而平,可供眺望的建筑物;亭:有顶无墙供游息建筑物;阁:楼房一种。统指多种供休息、游赏的建筑物。
  • Tân Hoa Tự Điển 楼多层建筑物;台高而平,可供眺望的建筑物;亭有顶无墙供游息建筑物;阁楼房一种。统指多种供休息、游赏的建筑物。

Eng

  • Cihui 樓臺亭閣 óutáitínggé f.e. 1. tower and pavilion 2. general reference to elaborate Chinese architecture