楼台殿阁

lóu tái diàn gélâu thai điện các

Hán Việt: lâu thai điện các · Pinyin: lóu tái diàn gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

殿:古代泛指高大的堂屋。指帝王所居和供奉神佛之所。

Cấu tạo: 樓 (lâu) + 臺 (thai) + 殿 (điện) + 閣 (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殿:古代泛指高大的堂屋。指帝王所居和供奉神佛之所。

Từ liên quan

Gần nghĩa

樓臺近水 · 楼台亭阁 · 楼台近水