樓店務 lóu diàn wù · lâu điếm vụ Hán Việt: lâu điếm vụ · Pinyin: lóu diàn wù Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 店 (điếm) + 務 (vụ)Pinyinlóu diàn wùHán Việtlâu điếm vụCấu tạo樓 + 店 + 務 · lâu + điếm + vụ nghĩa thành phần: lâu + điếm + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代地方管理房地产税务的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代地方管理房地产税务的机构。