楼梯口 lóu tī kǒu·lâu thê khẩu Hán Việt: lâu thê khẩu · Pinyin: lóu tī kǒu Tổng quan đầu cầu thang Cấu tạo: 樓 (lâu) + 梯 (thê) + 口 (khẩu)Pinyinlóu tī kǒuHán Việtlâu thê khẩuTừ loạidanhCấu tạo樓 + 梯 + 口 · lâu + thê + khẩu nghĩa thành phần: lâu + thê + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu cầu thangEngCihui head of a flight of stairs Từ liên quan Gần nghĩa楼梯井 · 楼梯台 · 楼梯间 · 楼梯 · 楼梯式的 · 楼梯部分 · 楼梯顶口 · 楼梯的扶栏