樓羅歷

lóu luó lì lâu la lịch

Hán Việt: lâu la lịch · Pinyin: lóu luó lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (la) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指花名册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指花名册。