楼陀罗 lâu đà la Hán Việt: lâu đà la Tổng quan lâu đà la (天名)Rudra,見魯達羅條。☸ Cấu tạo: 楼 (lâu) + 陀 (đà) + 罗 (la)Hán Việtlâu đà laCấu tạo楼 + 陀 + 罗 · lâu + đà + la nghĩa thành phần: lâu + đà + la Nghĩa ViệtCihui lâu đà la (天名)Rudra,見魯達羅條。☸