概況

gài kuàng khái huống

Hán Việt: khái huống · Pinyin: gài kuàng

Tổng quan

tình hình chung | tóm tắt

Cấu tạo: (khái) + (huống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hình chung | tóm tắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大略的狀況。如:「工業概況」、「經濟概況」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大概的情况生活~ㄧ敦煌历史~。

Eng

  • CC-CEDICT general situation|summary
  • Cihui general situation; summary

ja

  • JMdict outlook|general situation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

外貌