概念上 gài niàn shàng · khái niệm thượng Hán Việt: khái niệm thượng · Pinyin: gài niàn shàng Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 上 (thượng)Pinyingài niàn shàngHán Việtkhái niệm thượngCấu tạo概 + 念 + 上 · khái + niệm + thượng nghĩa thành phần: khái + niệm + thượng