概念圖 gài niàn tú · khái niệm đồ Hán Việt: khái niệm đồ · Pinyin: gài niàn tú Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 圖 (đồ)Pinyingài niàn túHán Việtkhái niệm đồCấu tạo概 + 念 + 圖 · khái + niệm + đồ nghĩa thành phần: khái + niệm + đồ