概念地 khái niệm địa Hán Việt: khái niệm địa Tổng quan xem conceptual Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 地 (địa)Hán Việtkhái niệm địaCấu tạo概 + 念 + 地 · khái + niệm + địa nghĩa thành phần: khái + niệm + địa Nghĩa ViệtCihui xem conceptual