概念的

khái niệm đích

Hán Việt: khái niệm đích

Tổng quan

xem conception (thuộc) ý niệm, (thuộc) khái niệm; tư biện, tưởng tượng (vật), hay mơ tưởng hão, ảo tưởng (người), (ngôn ngữ học) chỉ khái niệm

Cấu tạo: (khái) + (niệm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem conception (thuộc) ý niệm, (thuộc) khái niệm; tư biện, tưởng tượng (vật), hay mơ tưởng hão, ảo tưởng (người), (ngôn ngữ học) chỉ khái niệm

ja

  • JMdict general|conceptual