概念詞

khái niệm từ

Hán Việt: khái niệm từ

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (niệm) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 概念詞 àiniàncí n. <lg.> concept-word; conceptual term M:ge/¹zhǒng