概念驗證

gài niàn yàn zhèng khái niệm nghiệm chứng

Hán Việt: khái niệm nghiệm chứng · Pinyin: gài niàn yàn zhèng

Tổng quan

kiểm chứng khái niệm

Cấu tạo: (khái) + (niệm) + (nghiệm) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm chứng khái niệm

Eng

  • CC-CEDICT proof of concept
  • Cihui proof of concept