概括法 khái quát pháp Hán Việt: khái quát pháp Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 括 (quát) + 法 (pháp)Hán Việtkhái quát phápCấu tạo概 + 括 + 法 · khái + quát + pháp nghĩa thành phần: khái + quát + pháp Nghĩa EngCihui 概括法 àikuòfǎ n. <law> general law M:³xiàng/¹zhǒng