概測法

gài cè fǎ khái trắc pháp

Hán Việt: khái trắc pháp · Pinyin: gài cè fǎ

Tổng quan

phương pháp ước chừng | quy tắc ngón tay cái

Cấu tạo: (khái) + (trắc) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp ước chừng | quy tắc ngón tay cái

Eng

  • CC-CEDICT rough-and-ready method|rule of thumb
  • Cihui rough-and-ready method; rule of thumb