概略值 gài lüè zhí · khái lược trị Hán Việt: khái lược trị · Pinyin: gài lüè zhí Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 略 (lược) + 值 (trị)Pinyingài lüè zhíHán Việtkhái lược trịCấu tạo概 + 略 + 值 · khái + lược + trị nghĩa thành phần: khái + lược + trị