概算書

khái toán thư

Hán Việt: khái toán thư

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (toán) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 概算書 àisuànshū n. <account.> a book of estimates M:¹běn/²bù/⁴cè