欖蠵龜 lǎn xī guī · lãm huề quy Hán Việt: lãm huề quy · Pinyin: lǎn xī guī Tổng quan Cấu tạo: 欖 (lãm) + 蠵 (huề) + 龜 (quy)Pinyinlǎn xī guīHán Việtlãm huề quyCấu tạo欖 + 蠵 + 龜 · lãm + huề + quy nghĩa thành phần: lãm + huề + quy