榄蠵龟 lǎn xī guī·lãm huề quy Hán Việt: lãm huề quy · Pinyin: lǎn xī guī Tổng quan Cấu tạo: 欖 (lãm) + 蠵 (huề) + 龜 (quy)Pinyinlǎn xī guīHán Việtlãm huề quyTừ loạidanhCấu tạo欖 + 蠵 + 龜 · lãm + huề + quy nghĩa thành phần: lãm + huề + quy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 víchĐứcHandedict Oliv-Bastardschildkröte (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa蠵龜 · 蠵龟