榆枋之見 yú fāng zhī jiàn · du phương chi kiến Hán Việt: du phương chi kiến · Pinyin: yú fāng zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 枋 (phương) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinyú fāng zhī jiànHán Việtdu phương chi kiếnCấu tạo榆 + 枋 + 之 + 見 · du + phương + chi + kiến nghĩa thành phần: du + phương + chi + kiến