榖皮巾 gǔ pí jīn · cốc bì cân Hán Việt: cốc bì cân · Pinyin: gǔ pí jīn Tổng quan Cấu tạo: 榖 (cốc) + 皮 (bì) + 巾 (cân)Pinyingǔ pí jīnHán Việtcốc bì cânCấu tạo榖 + 皮 + 巾 · cốc + bì + cân nghĩa thành phần: cốc + bì + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用榖皮纤维所制的头巾。Tân Hoa Tự Điển 1.用榖皮纤维所制的头巾。