榘陣力學 jǔ zhèn lì xué · củ trận lực học Hán Việt: củ trận lực học · Pinyin: jǔ zhèn lì xué Tổng quan Cấu tạo: 榘 (củ) + 陣 (trận) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyinjǔ zhèn lì xuéHán Việtcủ trận lực họcCấu tạo榘 + 陣 + 力 + 學 · củ + trận + lực + học nghĩa thành phần: củ + trận + lực + học