榘震級 jǔ zhèn jí · củ chấn cấp Hán Việt: củ chấn cấp · Pinyin: jǔ zhèn jí Tổng quan Cấu tạo: 榘 (củ) + 震 (chấn) + 級 (cấp)Pinyinjǔ zhèn jíHán Việtcủ chấn cấpCấu tạo榘 + 震 + 級 · củ + chấn + cấp nghĩa thành phần: củ + chấn + cấp