榛仁兒

zhēn rén r trăn nhân nhi

Hán Việt: trăn nhân nhi · Pinyin: zhēn rén r

Tổng quan

biến thể er hoá của 榛仁

Cấu tạo: (trăn) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 榛仁

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 榛仁[zhen1 ren2]
  • Cihui erhua variant of 榛仁